Type any word!

"make the team" in Vietnamese

được chọn vào đội

Definition

Tham gia đội vì đã được chọn sau khi thử sức hoặc qua quá trình đánh giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi đã qua thử sức hoặc tuyển chọn, không phải chỉ cần tham gia là được. Dùng phổ biến trong thể thao hoặc các nhóm có giới hạn thành viên.

Examples

I practiced hard to make the team.

Tôi đã luyện tập chăm chỉ để **được chọn vào đội**.

Only ten players will make the team this year.

Năm nay chỉ có mười cầu thủ sẽ **được chọn vào đội**.

She was excited to make the team for the first time.

Cô ấy rất vui khi lần đầu tiên **được chọn vào đội**.

If you want to make the team, you have to impress the coach at tryouts.

Nếu bạn muốn **được chọn vào đội**, bạn cần gây ấn tượng với huấn luyện viên trong buổi thử sức.

He didn't make the team last season, but he kept training and tried again.

Anh ấy đã không **được chọn vào đội** mùa trước nhưng vẫn tập luyện và thử lại.

Everyone cheered when they heard she finally made the team!

Mọi người đã hò reo khi nghe tin cô ấy cuối cùng cũng **được chọn vào đội**!