"make the most of" in Vietnamese
Definition
Sử dụng hoặc tận hưởng tối đa một điều gì đó để nhận được giá trị hoặc lợi ích lớn nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính khuyến khích, thường dùng với thời gian, cơ hội hoặc nguồn lực. Không giống 'take advantage of' vì không có ý nghĩa tiêu cực.
Examples
You should make the most of your holiday.
Bạn nên **tận dụng tối đa** kỳ nghỉ của mình.
Try to make the most of every opportunity.
Hãy cố gắng **tận dụng tối đa** mọi cơ hội.
We made the most of the good weather and went to the beach.
Chúng tôi đã **tận dụng tối đa** thời tiết đẹp và đi biển.
There's not much time left, so let's make the most of it.
Không còn nhiều thời gian đâu, hãy **tận dụng tối đa** nhé.
Even with little money, she knows how to make the most of what she has.
Dù có ít tiền, cô ấy vẫn biết cách **tận dụng tối đa** những gì mình có.
If you're going abroad, make the most of your experience!
Nếu bạn đi nước ngoài, hãy **tận hưởng hết mình** trải nghiệm của mình nhé!