Type any word!

"make sense of" in Vietnamese

hiểuhiểu ralàm sáng tỏ

Definition

Hiểu được điều gì đó khó hoặc mơ hồ, hoặc tìm ra ý nghĩa cho nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về ý tưởng trừu tượng, cảm xúc hoặc tình huống không rõ ràng. Không dùng với nghĩa chế tạo hoặc lắp ráp vật lý. Thường xuất hiện trong các cụm như 'không thể hiểu', 'cố gắng hiểu', 'cuối cùng cũng hiểu'.

Examples

I can't make sense of this letter.

Tôi không thể **hiểu** bức thư này.

Children often try to make sense of the world around them.

Trẻ em thường cố gắng **hiểu** thế giới xung quanh mình.

It took me a while to make sense of the instructions.

Tôi mất một lúc để **hiểu** các hướng dẫn.

After hearing her explanation, I could finally make sense of what happened.

Sau khi nghe cô ấy giải thích, tôi cuối cùng đã có thể **hiểu** chuyện gì đã xảy ra.

Sometimes, it's hard to make sense of people's actions.

Đôi khi thật khó để **hiểu** hành động của con người.

He was trying to make sense of the news, but it just confused him more.

Anh ấy cố gắng **hiểu** tin tức nhưng lại càng bị bối rối hơn.