Type any word!

"make reservations" in Vietnamese

đặt chỗ trước

Definition

Sắp xếp trước để giữ một chỗ, ghế, hoặc dịch vụ tại nhà hàng, khách sạn hay sự kiện để đảm bảo có chỗ khi đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi đặt bàn nhà hàng, phòng khách sạn, vé máy bay, hoặc chỗ trong sự kiện. 'Đặt chỗ trước' có thể cho nhiều người hoặc nhiều chỗ.

Examples

I'd like to make reservations at the new Italian restaurant.

Tôi muốn **đặt chỗ trước** ở nhà hàng Ý mới.

Please make reservations for three people at 7 p.m.

Làm ơn **đặt chỗ trước** cho ba người lúc 7 giờ tối.

It's important to make reservations during the holidays.

Trong dịp lễ, **đặt chỗ trước** là rất quan trọng.

Did you make reservations already, or should I call the hotel?

Bạn đã **đặt chỗ trước** chưa, hay tôi nên gọi khách sạn?

We should make reservations soon; this place gets booked fast.

Chúng ta nên **đặt chỗ trước** sớm; chỗ này rất nhanh có người đặt hết.

They forgot to make reservations, so the restaurant was full when they arrived.

Họ đã quên **đặt chỗ trước**, nên khi đến thì nhà hàng đã kín chỗ.