Type any word!

"make quick work of" in Vietnamese

làm xong nhanh chóngxử lý nhanh gọn

Definition

Hoàn thành việc gì đó một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường vì nó không khó hoặc bạn rất thành thạo. Thường dùng cho các nhiệm vụ hoặc thử thách đơn giản.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm không trang trọng, thường dùng để nói về công việc, bữa ăn hoặc nhiệm vụ đơn giản. Không dùng cho những việc quá quan trọng.

Examples

She made quick work of her homework and went out to play.

Cô ấy **làm xong nhanh chóng** bài tập về nhà rồi ra ngoài chơi.

The chef made quick work of preparing ten sandwiches.

Đầu bếp **làm xong nhanh chóng** mười chiếc bánh mì kẹp.

They made quick work of cleaning the room.

Họ **dọn phòng xong nhanh chóng**.

Wow, you really made quick work of that puzzle!

Wow, bạn **giải xong nhanh** câu đố đó rồi!

We made quick work of dinner and got back to studying.

Chúng tôi **ăn tối nhanh** rồi quay lại việc học.

Their team made quick work of the competition in the first round.

Đội của họ **đánh bại nhanh chóng** đối thủ ở vòng đầu.