"make nothing of" in Vietnamese
Definition
Xem một chuyện là không quan trọng hoặc không khó khăn; không để tâm đến điều mà người khác nghĩ là khó hay đáng chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật; thường đi với cấu trúc 'make nothing of (something)'. Đừng nhầm lẫn với 'make something of'.
Examples
He makes nothing of walking ten kilometers every day.
Anh ấy **xem như không có gì** khi đi bộ mười cây số mỗi ngày.
She made nothing of the difficult exam.
Cô ấy **coi nhẹ** kỳ thi khó khăn đó.
I make nothing of cooking for twenty people.
Tôi **xem như không có gì** khi nấu ăn cho hai mươi người.
You spilled your drink? Don’t worry, I make nothing of it.
Bạn làm đổ đồ uống à? Đừng lo, tôi **không để ý đâu**.
He gets criticism all the time but makes nothing of it.
Anh ấy thường xuyên bị chỉ trích nhưng **xem như không có gì**.
If you’re really tough, you’ll make nothing of these challenges.
Nếu bạn thật sự mạnh mẽ, bạn sẽ **xem những thử thách này như không có gì**.