Type any word!

"make news" in Vietnamese

lên báođược đưa tin

Definition

Một sự kiện, người hoặc hành động trở nên quan trọng hoặc thú vị đến mức được đăng tải trên các phương tiện truyền thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho những sự kiện thu hút sự chú ý của truyền thông. 'Lên báo' gần nghĩa với 'lên trang nhất', nhưng mức độ nổi bật có thể nhẹ hơn.

Examples

The team's victory made news in the local papers.

Chiến thắng của đội đã **lên báo** ở các tờ địa phương.

Her rescue of the puppy made news because it was so brave.

Việc cô ấy cứu chú chó con đã **lên báo** vì quá dũng cảm.

The president's speech quickly made news across the country.

Bài phát biểu của tổng thống nhanh chóng **lên báo** khắp cả nước.

It’s not every day you make news for helping someone.

Không phải ngày nào bạn cũng **lên báo** vì giúp đỡ ai đó đâu.

When the video went viral, she really made news all over the internet.

Khi video lan truyền, cô ấy thật sự đã **lên báo** khắp mạng xã hội.

If you do something amazing, you might just make news without even trying.

Nếu bạn làm điều gì đó tuyệt vời, bạn có thể **lên báo** mà không ngờ tới.