Type any word!

"make look good" in Vietnamese

làm cho trông đẹplàm cho nổi bật

Definition

Biến ai đó hoặc cái gì đó trở nên hấp dẫn, ấn tượng hoặc thành công hơn trong mắt người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng; dùng cho người, vật, hoặc tình huống. Có thể chỉ làm đẹp bề ngoài hoặc làm cho có vẻ tốt hơn thực tế, đôi khi để gây ấn tượng hoặc che giấu khuyết điểm.

Examples

You can make the table look good with a nice tablecloth.

Bạn có thể **làm** chiếc bàn **trông đẹp** với một chiếc khăn trải bàn xinh xắn.

She helps her friends make look good at parties.

Cô ấy giúp bạn mình **trông đẹp** tại các bữa tiệc.

Good lighting can make anyone look good in photos.

Ánh sáng tốt có thể **làm** ai cũng **trông đẹp** trong ảnh.

Don’t worry, I’ll make you look good in front of the boss.

Đừng lo, tôi sẽ **làm bạn trông đẹp** trước sếp.

They tried to make their project look good for the presentation.

Họ đã cố gắng **làm** dự án của mình **trông đẹp** cho buổi thuyết trình.

A little editing can make even a simple video look good.

Chỉnh sửa một chút cũng có thể **làm** video đơn giản **trông đẹp**.