"make like" in Vietnamese
Definition
Giả vờ là ai đó hoặc làm điều gì đó mà thực tế không phải như vậy, thường để đùa hoặc bắt chước ai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng, hơi hài hước hoặc khi bắt chước ai. Hay gặp ở dạng 'make like ai đó/cái gì đó'.
Examples
He tried to make like he was asleep when his mom entered the room.
Mẹ bước vào phòng thì anh ấy **giả vờ** đang ngủ.
Don’t make like you didn’t eat the cake!
Đừng **giả vờ** như em không ăn bánh nhé!
The kids make like superheroes when they play.
Lũ trẻ **giả vờ** làm siêu anh hùng khi chơi.
Let’s make like we’re rich and order the most expensive thing on the menu.
Hãy **giả vờ** là người giàu và gọi món đắt nhất trong thực đơn đi.
He always makes like he understands everything, but really he’s lost.
Anh ta luôn **giả vờ** hiểu mọi thứ, nhưng thật ra thì chẳng biết gì.
Time to make like a tree and leave!
Đến lúc **giả vờ làm cái cây và rời khỏi đây** rồi!