Type any word!

"make it your business to do" in Vietnamese

tự mình để tâm làmchắc chắn làm

Definition

Tự bản thân quan tâm và làm điều gì đó vì cho là quan trọng hoặc trách nhiệm của mình, dù không ai yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt hơi trang trọng, thể hiện sự chủ động hoặc trách nhiệm. Nếu can thiệp vào việc người khác có thể bị coi là tò mò. Thường đi với động từ như 'find out', 'help'. Không giống 'mind your own business'.

Examples

You should make it your business to do your homework every night.

Bạn nên **tự mình để tâm làm** bài tập về nhà mỗi tối.

The teacher makes it her business to do regular safety checks at school.

Cô giáo **tự mình để tâm làm** kiểm tra an toàn thường xuyên ở trường.

I make it my business to do exercise every day.

Tôi **tự mình để tâm làm** tập thể dục mỗi ngày.

He made it his business to do everything possible to help his team win.

Anh ấy **chắc chắn làm** mọi điều có thể để giúp đội của mình thắng.

She always makes it her business to do what’s right, even when no one is watching.

Cô ấy luôn **tự mình để tâm làm** điều đúng, dù không ai nhìn thấy.

I’ve made it my business to do some research before buying anything new.

Tôi **tự mình để tâm làm** tìm hiểu trước khi mua thứ gì mới.