Type any word!

"make good as" in Vietnamese

thành công với vai trò làlàm tốt vai trò là

Definition

Chứng minh mình thành công hoặc phù hợp trong một vai trò, công việc hoặc vị trí nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng hơi trang trọng, thường nói khi ai đó thành công ở vai trò mới. Không giống 'make good on' (giữ lời hứa). Thường có danh từ vị trí sau cụm này.

Examples

She made good as a nurse despite her doubts.

Mặc dù cô ấy nghi ngờ, cô ấy vẫn **thành công với vai trò là** y tá.

Do you think he’ll make good as a manager?

Bạn nghĩ anh ấy sẽ **làm tốt vai trò là** quản lý chứ?

Tom made good as the team leader after some struggle.

Sau một số khó khăn, Tom đã **làm tốt vai trò là** trưởng nhóm.

I never thought she’d make good as a lawyer, but she proved everyone wrong.

Tôi chưa từng nghĩ cô ấy sẽ **thành công với vai trò là** luật sư, nhưng cô ấy đã khiến mọi người bất ngờ.

If you give him a shot, I’m sure he’ll make good as your assistant.

Nếu bạn cho anh ấy một cơ hội, tôi chắc anh ấy sẽ **làm tốt vai trò là** trợ lý của bạn.

Turns out, he really made good as a parent—nobody expected it!

Hóa ra anh ấy thực sự **làm tốt vai trò là** cha mẹ—không ai ngờ!