Type any word!

"make fast work of" in Vietnamese

làm nhanh chóng

Definition

Hoàn thành việc gì đó nhanh chóng và hiệu quả, thường vì nó dễ hoặc bạn có kỹ năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói và không trang trọng, chủ yếu cho việc dễ hoặc làm rất nhanh; thường đi với từ chỉ nhiệm vụ.

Examples

She made fast work of her homework and went out to play.

Cô ấy **làm xong nhanh** bài tập rồi đi chơi.

They made fast work of the dishes after dinner.

Họ **rửa nhanh xong** chén đĩa sau bữa tối.

The cat made fast work of the food in her bowl.

Con mèo **ăn hết nhanh** thức ăn trong bát.

Wow, you made fast work of that puzzle!

Wow, bạn **giải xong nhanh** cái trò ghép hình đó thật đấy!

He made fast work of the repairs before anyone noticed.

Anh ấy **sửa xong nhanh** trước khi có ai để ý.

If we all help, we can make fast work of cleaning up.

Nếu mọi người cùng giúp, chúng ta sẽ **dọn xong nhanh** thôi.