Type any word!

"make eat crow" in Vietnamese

bắt ai đó phải thừa nhận sai lầm

Definition

Khi ai đó bị ép phải thừa nhận mình sai, nhất là sau khi đã nói một cách tự tin hoặc kiêu ngạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Giao tiếp thân mật, hơi hài hước hoặc mỉa mai. Dùng khi ai đó bị “dằn mặt” sau khi tự tin mà sai. Không dùng cho việc ăn uống thực sự.

Examples

She was so sure, but I had to make her eat crow after seeing the real results.

Cô ấy rất chắc chắn, nhưng tôi đã phải **bắt cô ấy thừa nhận sai lầm** sau khi xem kết quả thực tế.

The coach made the team eat crow after they lost to a weaker opponent.

Sau khi thua đội yếu hơn, huấn luyện viên đã **bắt cả đội thừa nhận sai lầm**.

He tried to argue, but the evidence made him eat crow.

Anh ta cố cãi, nhưng bằng chứng đã **bắt anh ta phải thừa nhận sai lầm**.

It felt good to finally make them eat crow after weeks of their bragging.

Sau nhiều tuần họ khoe khoang, cuối cùng **bắt họ phải thừa nhận sai lầm** thật là hả dạ.

Nobody likes being made to eat crow in front of everyone, but sometimes it's necessary.

Không ai thích bị **bắt thừa nhận sai lầm** trước mọi người, nhưng đôi khi điều này là cần thiết.

My boss loves to make people eat crow when they say something wrong in meetings.

Sếp tôi rất thích **bắt người khác thừa nhận sai lầm** mỗi khi ai đó nói sai trong cuộc họp.