Type any word!

"make certain of" in Vietnamese

đảm bảoxác nhận

Definition

Làm điều gì đó để chắc chắn rằng điều đó sẽ xảy ra hoặc là sự thật. Có nghĩa là xác nhận hoặc bảo đảm một việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng hơn 'make sure' và nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối. Thường dùng với 'rằng' hoặc danh từ: 'make certain of the facts'. Ít dùng hơn trong hội thoại thông thường.

Examples

Please make certain of your answer before you submit the test.

Hãy **đảm bảo** câu trả lời của bạn trước khi nộp bài kiểm tra.

You should make certain of the meeting time.

Bạn nên **đảm bảo** thời gian cuộc họp.

They made certain of locking the door before leaving.

Họ đã **đảm bảo** khóa cửa trước khi rời đi.

Just to be safe, I’ll make certain of the directions before I head out.

Chỉ để chắc chắn, tôi sẽ **đảm bảo** lại lộ trình trước khi đi.

We need to make certain of all the details before signing the contract.

Chúng ta cần **đảm bảo** mọi chi tiết trước khi ký hợp đồng.

Can you make certain of who’s bringing the drinks for the party?

Bạn có thể **đảm bảo** ai sẽ mang đồ uống cho bữa tiệc không?