Type any word!

"make advances to" in Vietnamese

tán tỉnhbày tỏ tình cảm (một cách lộ liễu)

Definition

Bày tỏ ý muốn thiết lập mối quan hệ lãng mạn hoặc thân mật với ai đó, thường bằng cách tán tỉnh hay đưa ra lời nói hay hành động gợi ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang sắc thái lịch sự hoặc cổ điển; hiện nay thường dùng 'thả thính' hoặc 'tán tỉnh'. Nếu đối phương không đồng ý, có thể bị coi là khiếm nhã.

Examples

He tried to make advances to his coworker at the party.

Anh ấy đã cố **tán tỉnh** đồng nghiệp của mình ở bữa tiệc.

She politely rejected his making advances to her.

Cô ấy đã lịch sự từ chối việc anh ấy **tán tỉnh** mình.

It is not appropriate to make advances to someone at work.

Không nên **tán tỉnh** ai đó tại nơi làm việc.

I could tell he was trying to make advances to me, but I just wasn't interested.

Tôi nhận ra anh ấy đang cố **tán tỉnh** mình, nhưng tôi hoàn toàn không thích.

People sometimes make advances to strangers at bars, hoping for a date.

Đôi khi người ta **tán tỉnh** người lạ ở quán bar với hy vọng tìm được cuộc hẹn hò.

If your friend is uncomfortable, it's best not to make advances to them.

Nếu bạn của bạn thấy khó chịu, tốt nhất đừng **tán tỉnh** họ.