Type any word!

"make a monkey out of" in Vietnamese

làm ai đó trở nên lố bịchlàm cho ai bẽ mặt

Definition

Khiến ai đó trông ngớ ngẩn hoặc nực cười, thường bằng cách lừa hoặc vạch ra sai lầm của họ trước người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ mang sắc thái thân mật, hài hước một chút, dùng khi ai đó bị làm cho bẽ mặt trước mặt người khác. Thường đi kèm với đại từ: 'me', 'him', 'her', v.v.

Examples

Don't make a monkey out of me in front of my friends.

Đừng **làm tôi trở nên lố bịch** trước mặt bạn bè tôi.

He tried to make a monkey out of his brother with a silly prank.

Anh ấy cố **làm em trai mình trở nên lố bịch** bằng một trò đùa ngớ ngẩn.

The kids laughed when Tom made a monkey out of himself.

Các bạn nhỏ đã cười khi Tom tự **làm mình trở nên lố bịch**.

They set up the surprise just to make a monkey out of Jake at the party.

Họ chuẩn bị bất ngờ đó chỉ để **làm cho Jake bẽ mặt** tại bữa tiệc.

If you forget your speech, you'll make a monkey out of yourself on stage.

Nếu bạn quên bài phát biểu, bạn sẽ **tự làm mình bẽ mặt** trên sân khấu.

She's always afraid someone will make a monkey out of her during meetings.

Cô ấy luôn sợ ai đó sẽ **làm cô bẽ mặt** trong các cuộc họp.