Type any word!

"make a monkey of" in Vietnamese

làm cho ai đó trở nên ngớ ngẩnlàm trò cười cho ai

Definition

Khiến ai đó bị bẽ mặt hoặc trở nên ngốc nghếch trước mặt người khác, thường bằng cách trêu chọc hoặc chơi khăm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống vui vẻ hoặc đùa, không quá nghiêm trọng. Hay gặp trong dạng phủ định: "đừng làm tôi ngượng trước mặt người khác".

Examples

Don't make a monkey of your brother in front of his friends.

Đừng **làm cho** em trai của bạn **trở nên ngớ ngẩn** trước mặt bạn bè của nó.

He loves to make a monkey of his classmates during lunchtime.

Anh ấy thích **làm trò cười cho** bạn cùng lớp vào giờ ăn trưa.

She felt embarrassed because they made a monkey of her.

Cô ấy thấy xấu hổ vì họ đã **làm trò cười cho** cô ấy.

He tried to impress everyone, but his joke just made a monkey of himself.

Anh ấy cố gây ấn tượng với mọi người nhưng câu đùa chỉ **làm anh ấy trở nên ngớ ngẩn**.

If you trust him with your secret, he'll just make a monkey of you.

Nếu bạn tin tưởng giao bí mật cho anh ấy, anh ấy sẽ chỉ **làm bạn thành trò cười** thôi.

They set up the prank to really make a monkey of their teacher, but she figured it out.

Họ đã chuẩn bị trò đùa để **làm trò cười cho** cô giáo, nhưng cô đã nhận ra.