"make a long story short" in Vietnamese
Definition
Dùng khi bạn muốn chỉ nói ý chính và bỏ qua chi tiết không cần thiết trong câu chuyện hay lời giải thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thông thường, thường đứng đầu câu khi muốn tóm tắt. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
To make a long story short, we missed the bus and had to walk home.
**Nói ngắn gọn**, chúng tôi lỡ chuyến xe buýt và phải đi bộ về nhà.
She got lost, so to make a long story short, we were very late.
Cô ấy bị lạc, **nói ngắn gọn** là chúng tôi đã đến rất trễ.
To make a long story short, they found the dog in the park.
**Nói ngắn gọn**, họ đã tìm thấy chú chó trong công viên.
I could go on and on, but to make a long story short, the deal fell through.
Tôi có thể kể mãi, nhưng **nói ngắn gọn** là thỏa thuận đã thất bại.
He started explaining everything, and I said, 'Make a long story short!'
Anh ấy bắt đầu giải thích hết mọi chuyện, tôi nói, '**Nói ngắn gọn thôi**!'
We tried everything we could, but to make a long story short, it didn’t work out.
Chúng tôi đã làm mọi thứ có thể, nhưng **nói ngắn gọn** là không thành công.