Type any word!

"make a go of" in Vietnamese

cố gắng làm thành côngcố gắng duy trì

Definition

Nỗ lực để đạt được thành công trong một việc gì đó, đặc biệt là kinh doanh, mối quan hệ hay thử thách mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhất là khi nói về việc cố gắng làm một công việc, kinh doanh hay duy trì mối quan hệ. Nhấn mạnh sự nỗ lực hơn là kết quả đạt được.

Examples

They worked hard to make a go of their new café.

Họ đã làm việc chăm chỉ để **cố gắng làm thành công** quán cà phê mới của mình.

She wants to make a go of her painting career.

Cô ấy muốn **cố gắng làm thành công** sự nghiệp vẽ tranh của mình.

We believe we can make a go of this partnership.

Chúng tôi tin rằng có thể **cố gắng làm thành công** mối quan hệ hợp tác này.

If they really want to make a go of their marriage, both need to put in the effort.

Nếu họ thực sự muốn **cố gắng duy trì** cuộc hôn nhân của mình, cả hai đều phải nỗ lực.

He tried to make a go of city life, but missed his hometown too much.

Anh ấy đã cố gắng **làm quen với** cuộc sống ở thành phố, nhưng lại nhớ quê quá nhiều.

Starting your own business isn’t easy, but with determination you can make a go of it.

Tự mở kinh doanh không dễ, nhưng nếu quyết tâm, bạn có thể **cố gắng làm thành công**.