"make a case" in Vietnamese
Definition
Đưa ra các lý do hoặc lập luận để bảo vệ một ý kiến, quan điểm hoặc hành động nhằm thuyết phục người khác. Thường dùng trong bối cảnh chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong cuộc họp, tranh luận hoặc tình huống pháp lý. 'make a case for' là đưa ra lý lẽ ủng hộ; 'make a case against' là đưa ra lý lẽ phản đối.
Examples
You need to make a case for your idea in the meeting.
Bạn cần **trình bày lý lẽ** cho ý tưởng của mình trong cuộc họp.
The lawyer will make a case against the new law.
Luật sư sẽ **đưa ra lập luận** chống lại luật mới.
Can you make a case for this proposal?
Bạn có thể **trình bày lý lẽ** cho đề xuất này không?
She really made a case for working from home during her presentation.
Cô ấy đã thực sự **đưa ra lập luận** ủng hộ làm việc tại nhà trong bài thuyết trình của mình.
If you want a raise, you'll have to make a strong case.
Nếu muốn tăng lương, bạn sẽ phải **đưa ra lý do thật thuyết phục**.
He tried to make a case that the new system would save time, but not everyone agreed.
Anh ấy đã cố **trình bày lý lẽ** rằng hệ thống mới sẽ tiết kiệm thời gian, nhưng không phải ai cũng đồng ý.