Type any word!

"make a break for it" in Vietnamese

chạy trốnbỏ chạy

Definition

Bất ngờ cố gắng chạy trốn khỏi một nơi hoặc tình huống, thường là khi gặp nguy hiểm hoặc bị giam giữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm, không dùng cho việc rời đi bình thường. Được sử dụng không chính thức.

Examples

When the guard looked away, they made a break for it.

Khi người bảo vệ quay đi, họ đã **chạy trốn**.

The dog saw an open gate and made a break for it.

Con chó thấy cổng mở liền **chạy trốn**.

She waited for the right moment to make a break for it.

Cô ấy chờ đúng thời điểm để **chạy trốn**.

If we're going to make a break for it, now's our only chance!

Nếu chúng ta muốn **bỏ chạy**, đây là cơ hội duy nhất của chúng ta!

The kids saw their parents coming and made a break for it before they could get caught.

Bọn trẻ thấy bố mẹ đến và **chạy trốn** trước khi bị bắt.

They tried to distract the teacher so they could make a break for it during lunch.

Họ cố đánh lạc hướng giáo viên để có thể **bỏ chạy** vào giờ ăn trưa.