Type any word!

"majorettes" in Vietnamese

đội nữ múa gậyhoạt náo viên diễu hành

Definition

Đội nữ múa gậy là nhóm các nữ biểu diễn trong các cuộc diễu hành, thường thực hiện các động tác múa và tung gậy cùng nhịp với ban nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi nói về các đội múa gậy trong các dịp diễu hành hoặc lễ hội phương Tây. Có thể dùng cho cả nhóm hoặc cá nhân.

Examples

The majorettes performed at the school parade.

**Đội nữ múa gậy** đã biểu diễn ở lễ diễu hành của trường.

Children waved at the majorettes passing by.

Bọn trẻ vẫy tay chào **đội nữ múa gậy** đi ngang qua.

There were five majorettes in matching uniforms.

Có năm **đội nữ múa gậy** mặc đồng phục giống nhau.

Everyone cheered when the majorettes did their baton tricks.

Mọi người đều cổ vũ khi **đội nữ múa gậy** biểu diễn những trò tung gậy.

The majorettes practiced every day to perfect their routine.

**Đội nữ múa gậy** luyện tập hàng ngày để hoàn thiện tiết mục.

It's not easy to synchronize as well as the majorettes do.

Đồng bộ như **đội nữ múa gậy** thật không dễ.