"majorette" in Vietnamese
Definition
Nữ múa gậy baton là cô gái tham gia diễu hành, vừa xoay gậy baton vừa dẫn dắt, thường đi đầu đoàn nhạc diễu hành hoặc biểu diễn đồng đội.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nữ trong bối cảnh diễu hành, lễ hội hoặc cùng dàn nhạc diễu hành, không dùng cho vũ công hay hoạt náo viên thông thường.
Examples
The majorette led the parade with her shiny baton.
**Nữ múa gậy baton** dẫn đầu đoàn diễu hành với cây gậy sáng bóng.
Each majorette wore a matching uniform and boots.
Mỗi **nữ múa gậy baton** mặc cùng kiểu đồng phục và giày bốt.
A group of majorettes danced during the school festival.
Một nhóm **nữ múa gậy baton** đã biểu diễn trong lễ hội trường.
My cousin trained for months to become a majorette in her town’s parade.
Em họ tôi đã tập luyện nhiều tháng để trở thành **nữ múa gậy baton** ở lễ diễu hành trong thị trấn.
Everyone cheered when the majorette tossed her baton high into the air.
Mọi người đều reo hò khi **nữ múa gậy baton** tung cây gậy lên cao.
Being a majorette takes a lot of coordination and practice, especially during big parades.
Làm **nữ múa gậy baton** đòi hỏi nhiều phối hợp và luyện tập, nhất là trong các cuộc diễu hành lớn.