Type any word!

"majestically" in Vietnamese

một cách uy nghimột cách oai vệ

Definition

Làm một việc gì đó với vẻ uy nghi, trang trọng hoặc rất ấn tượng, giống như một vị vua hay khung cảnh tráng lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong miêu tả, văn học hoặc trang trọng, nhất là khi nói về phong cảnh, động vật to lớn, hoặc sự kiện hoành tráng. Đặt trước động từ, ví dụ 'walked majestically'. Ít dùng trong nói chuyện thường ngày. Liên quan tới 'majestic' (tính từ).

Examples

The lion walked majestically across the plain.

Con sư tử đi qua đồng cỏ **một cách oai vệ**.

The mountains rose majestically above the clouds.

Những ngọn núi **uy nghi** vươn mình lên trên các đám mây.

The queen entered the room majestically.

Nữ hoàng bước vào phòng **một cách uy nghi**.

He spoke majestically, and everyone listened in silence.

Anh ấy nói chuyện **một cách uy nghi**, mọi người đều lắng nghe trong im lặng.

The eagle soared majestically over the valley.

Con đại bàng bay lượn **một cách uy nghi** trên thung lũng.

The ancient castle stood majestically against the evening sky.

Tòa lâu đài cổ đứng **oai vệ** trên nền trời chiều.