Type any word!

"maintain at" in Vietnamese

duy trì ở

Definition

Giữ một cái gì đó ở một mức độ, số lượng hoặc tình trạng cụ thể trong một thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học, ví dụ 'maintain at 25°C'. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Please maintain at 50 km/h on this road.

Vui lòng **duy trì ở** tốc độ 50 km/h trên đường này.

We need to maintain at a constant temperature.

Chúng ta cần **duy trì ở** nhiệt độ ổn định.

They try to maintain at six members for the team.

Họ cố gắng **duy trì ở** sáu thành viên cho đội.

Try to maintain at least 30% battery while traveling.

Hãy cố gắng **duy trì ở** mức pin tối thiểu 30% khi di chuyển.

Doctors recommend maintaining at a healthy weight.

Các bác sĩ khuyên nên **duy trì ở** cân nặng khỏe mạnh.

You should maintain at this speed for the next ten minutes.

Bạn nên **duy trì ở** tốc độ này trong mười phút tiếp theo.