Type any word!

"maidenhead" in Vietnamese

trinh tiết (từ cổ)

Definition

Trinh tiết là từ cổ chỉ sự trong trắng hay chưa từng quan hệ tình dục của người phụ nữ. Hiện nay hiếm khi sử dụng ngoài văn học cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiện chỉ xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc thơ ca, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nếu muốn diễn đạt 'virginity', hãy dùng từ thông dụng hơn.

Examples

She lost her maidenhead when she married.

Cô ấy đã mất **trinh tiết** sau khi kết hôn.

In old poems, maidenhead means virginity.

Trong các bài thơ cổ, **trinh tiết** có nghĩa là sự trong trắng.

He read about maidenhead in a Shakespeare play.

Anh ấy đã đọc về **trinh tiết** trong một vở kịch của Shakespeare.

The word maidenhead sounds very old-fashioned today.

Từ **trinh tiết** nghe rất cổ xưa ngày nay.

You'll find maidenhead mostly in old books, not in modern language.

Bạn sẽ thấy **trinh tiết** chủ yếu trong sách cũ, không phải ngôn ngữ hiện đại.

Using maidenhead in conversation will probably confuse people today.

Dùng từ **trinh tiết** trong hội thoại ngày nay có thể khiến mọi người bối rối.