"magyar" in Vietnamese
Definition
'Magyar' chỉ người Hungary hoặc ngôn ngữ của họ. Từ này dùng để nói về dân tộc hoặc tiếng Hungary.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, ngôn ngữ học hoặc văn hóa. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng ‘Hungary’ hơn. Có thể dùng để chỉ người hoặc tiếng.
Examples
The Magyar people live in Hungary.
Người **Magyar** sống ở Hungary.
She speaks Magyar fluently.
Cô ấy nói tiếng **Magyar** rất lưu loát.
I want to learn the Magyar language.
Tôi muốn học tiếng **Magyar**.
Many Magyar traditions are unique to Hungary.
Nhiều truyền thống của **Magyar** rất riêng biệt ở Hungary.
The Magyar alphabet looks very different from English.
Bảng chữ cái **Magyar** trông rất khác tiếng Anh.
Have you ever tried Hungarian food at a Magyar festival?
Bạn đã từng thử món Hungary ở lễ hội **Magyar** chưa?