Type any word!

"magnifique" in Vietnamese

tuyệt đẹplộng lẫy

Definition

Dùng để chỉ một thứ gì đó rất đẹp, ấn tượng hoặc tuyệt vời. Thường thấy trong các bối cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn nghệ thuật hoặc khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp, sự ấn tượng. Kết hợp với từ như "tuyệt đẹp", "đặc biệt magnifique".

Examples

The view from the mountain was magnifique.

Cảnh từ trên núi nhìn xuống thật **tuyệt đẹp**.

Her dress looks absolutely magnifique tonight.

Váy của cô ấy tối nay trông thật **lộng lẫy**.

This meal is magnifique!

Bữa ăn này thật **tuyệt đẹp**!

Wow, your painting is simply magnifique—you have real talent!

Wow, bức tranh của bạn thật **lộng lẫy**—bạn đúng là có tài!

They decorated the hall in such a magnifique style for the wedding.

Họ đã trang trí sảnh tiệc cưới theo phong cách **lộng lẫy** như vậy.

If you want dessert, their chocolate cake is truly magnifique.

Nếu bạn muốn tráng miệng, bánh chocolate của họ thật sự **tuyệt đẹp**.