Type any word!

"magnifies" in Vietnamese

phóng đạilàm lớn hơn

Definition

Làm cho một vật trông to hơn so với thực tế, nhất là khi dùng kính lúp hay kính hiển vi. Cũng có thể có nghĩa là phóng đại một vấn đề hay sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho lĩnh vực quang học (kính lúp, kính hiển vi: 'magnifies small text'). Trong nghĩa bóng, 'magnifies the problem' nghĩa là phóng đại vấn đề. Cách nói trang trọng hơn so với 'làm to ra'.

Examples

A microscope magnifies tiny objects so we can see them.

Kính hiển vi **phóng đại** các vật thể nhỏ để chúng ta có thể nhìn thấy.

This glass magnifies the words on the page.

Tấm kính này **phóng đại** các từ trên trang giấy.

The camera magnifies your face in the photo.

Máy ảnh này **phóng đại** khuôn mặt bạn trong bức ảnh.

Stress often magnifies small problems and makes them feel huge.

Căng thẳng thường **phóng đại** những vấn đề nhỏ và khiến chúng ta cảm thấy to lớn.

Social media sometimes magnifies drama that would normally go unnoticed.

Mạng xã hội đôi khi **phóng đại** những rắc rối vốn sẽ không ai chú ý.

Her kindness magnifies the warmth of our group.

Sự tốt bụng của cô ấy **làm tăng** sự ấm áp của nhóm chúng ta.