"magnified" in Vietnamese
Definition
Làm cho một vật trở nên to hoặc mạnh hơn, thường bằng kính lúp hoặc thiết bị. Ngoài ra còn để chỉ việc làm cho một vấn đề hoặc cảm xúc trở nên nghiêm trọng hơn thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các văn bản khoa học, báo chí. Nghĩa đen chỉ sự phóng đại bằng thiết bị, nghĩa bóng để chỉ ai đó làm cho vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn ('magnified problem' là làm lớn chuyện).
Examples
The text was magnified with a magnifying glass.
Chữ đã được **phóng đại** bằng kính lúp.
Her voice sounded magnified through the microphone.
Giọng cô ấy nghe như được **phóng đại** qua micro.
The problem was magnified in the news.
Vấn đề đã được **phóng đại** trên bản tin.
Through the microscope, the tiny cells were hugely magnified.
Qua kính hiển vi, các tế bào nhỏ đã được **phóng đại** rất lớn.
His fears were magnified by listening to scary stories late at night.
Nỗi sợ của anh ấy đã bị **phóng đại** khi nghe chuyện kinh dị vào ban đêm.
The photo looks strange because the background is magnified, not just the subject.
Bức ảnh trông lạ vì không chỉ chủ thể mà cả nền cũng được **phóng đại**.