Type any word!

"magnetometer" in Vietnamese

máy đo từ trường

Definition

Máy đo từ trường là thiết bị dùng để đo cường độ và hướng của từ trường. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'máy đo từ trường' chỉ xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc nghiên cứu. Không dùng cho hội thoại hàng ngày và không phải là nam châm thường.

Examples

A magnetometer measures the Earth's magnetic field.

**Máy đo từ trường** đo từ trường của Trái Đất.

Scientists use a magnetometer in their research.

Các nhà khoa học sử dụng **máy đo từ trường** trong nghiên cứu của họ.

The magnetometer showed a strong reading near the pole.

**Máy đo từ trường** đã báo chỉ số mạnh gần cực.

They brought a magnetometer along to check for hidden metal objects underground.

Họ mang theo một **máy đo từ trường** để kiểm tra kim loại ẩn dưới đất.

Thanks to the magnetometer in my phone, I can use a digital compass app.

Nhờ có **máy đo từ trường** trong điện thoại, tôi có thể dùng ứng dụng la bàn số.

If the magnetometer reading spikes, it could mean a solar storm is happening.

Nếu chỉ số **máy đo từ trường** tăng vọt, có thể là đang xảy ra một cơn bão mặt trời.