"magnetism" in Vietnamese
Definition
Là lực tự nhiên khiến một số vật hút hoặc đẩy lẫn nhau như nam châm. Ngoài ra còn chỉ sự cuốn hút của một người.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong khoa học, chỉ hiện tượng về lực. Nghĩa bóng dùng chỉ sự thu hút của một người ('personal magnetism'). Đừng nhầm với 'nam châm'. 'Magnetism' là danh từ không đếm được.
Examples
Magnetism is a force that attracts iron objects.
**Từ tính** là lực hấp dẫn các vật bằng sắt.
Earth has natural magnetism.
Trái Đất có **từ tính** tự nhiên.
The teacher explained magnetism in science class.
Cô giáo đã giải thích về **từ tính** trong giờ học khoa học.
He has a kind of personal magnetism that draws people to him.
Anh ấy có một loại **sức hút** cá nhân thu hút người khác.
Scientists study magnetism to make better electronic devices.
Các nhà khoa học nghiên cứu **từ tính** để chế tạo thiết bị điện tử tốt hơn.
Some people believe there's a special magnetism between true friends.
Một số người tin rằng có một **sức hút** đặc biệt giữa những người bạn thực sự.