"magnanimous" in Vietnamese
Definition
Người hào hiệp là người rộng lượng, dễ tha thứ và đối xử tử tế với người khác, nhất là sau khi chiến thắng hoặc bị làm tổn thương.
Usage Notes (Vietnamese)
'Magnanimous' dùng trong văn viết hay bài phát biểu để ca ngợi phẩm chất rộng lượng vượt lên cảm xúc cá nhân, thường không dùng cho nghĩa 'tốt bụng' thông thường.
Examples
He was magnanimous in victory and congratulated his opponent.
Anh ấy tỏ ra **hào hiệp** khi chiến thắng và chúc mừng đối thủ.
She showed a magnanimous attitude after the argument.
Cô ấy đã thể hiện thái độ **hào hiệp** sau cuộc tranh cãi.
Being magnanimous means forgiving others easily.
Là người **hào hiệp** nghĩa là dễ tha thứ cho người khác.
It's hard to stay magnanimous when someone betrays your trust.
Thật khó để vẫn **hào hiệp** khi ai đó phản bội lòng tin của bạn.
She was surprisingly magnanimous about the mistake, just laughing it off.
Cô ấy thật **hào hiệp** về sai lầm đó, chỉ cười cho qua.
You could tell by his magnanimous gesture that he didn't hold any grudges.
Cử chỉ **hào hiệp** của anh ấy cho thấy anh ấy không hề để bụng.