Type any word!

"magenta" in Vietnamese

màu mận chínmàu magenta

Definition

Một màu đỏ tím sáng, nằm giữa đỏ và xanh dương trên vòng màu, thường dùng trong in ấn và thiết kế.

Usage Notes (Vietnamese)

'màu magenta' thường thấy trong nghệ thuật, thiết kế, in ấn (CMYK) và thời trang. Mang ý nghĩa sáng tạo, nổi bật.

Examples

She painted her nails magenta.

Cô ấy sơn móng tay màu **màu mận chín**.

The flower is a beautiful magenta color.

Bông hoa có màu **màu mận chín** tuyệt đẹp.

My favorite marker is magenta.

Cây bút dạ tôi thích nhất là màu **màu mận chín**.

Can you add a touch of magenta to the logo?

Bạn có thêm chút **màu mận chín** vào logo được không?

Her dress really stands out in that bright magenta.

Chiếc váy của cô ấy thực sự nổi bật với màu **màu mận chín** rực rỡ đó.

When you mix red and blue light, you can get magenta.

Khi bạn trộn ánh sáng đỏ và xanh dương, bạn sẽ ra **màu mận chín**.