Type any word!

"made for" in Vietnamese

dành cholàm cho

Definition

'Made for' chỉ điều gì đó được tạo ra hoặc dự định dành cho mục đích hoặc người cụ thể, hoặc nói về sự phù hợp hoàn hảo giữa hai thứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, nhấn mạnh sự phù hợp hoặc mục đích ban đầu (ví dụ: 'made for children' hoặc 'made for each other'). Không dùng cho nguồn gốc sản xuất ('made in'...). Đừng nhầm lẫn với 'made of'.

Examples

This jacket was made for cold weather.

Chiếc áo khoác này được **làm cho** thời tiết lạnh.

The playground is made for children.

Sân chơi này được **dành cho** trẻ em.

These shoes are made for running.

Đôi giày này được **làm cho** việc chạy bộ.

They look so happy together—they're made for each other.

Họ trông rất hạnh phúc bên nhau—họ **như sinh ra để dành cho nhau**.

That movie is definitely made for action fans.

Bộ phim đó chắc chắn **dành cho** những ai thích phim hành động.

No wonder it fits so well—it's made for this space!

Không lạ gì nó vừa khít vậy—nó **được làm cho** chỗ này mà!