Type any word!

"mad money" in Vietnamese

tiền dự phòngtiền để phòng khi khẩn cấp

Definition

Tiền để dành cho trường hợp khẩn cấp, tình huống bất ngờ, hoặc chỉ để đề phòng (ví dụ, cần đi về nhà khi cuộc hẹn không suôn sẻ). Đôi khi cũng dùng chỉ tiền để tiêu bất chợt hoặc vui chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mad money’ là cách nói thân mật, chủ yếu ở Mỹ. Trước đây chỉ tiền cho cuộc hẹn, giờ rộng nghĩa cho mọi trường hợp khẩn cấp hoặc tiêu vặt. Thường dùng với 'để dành mad money', 'có mad money'.

Examples

She always keeps some mad money in her wallet in case she needs a taxi home.

Cô ấy luôn để ít **tiền dự phòng** trong ví để có thể đi taxi về nhà nếu cần.

I set aside some mad money every month for emergencies.

Tôi để dành một ít **tiền dự phòng** mỗi tháng cho tình huống khẩn cấp.

He used his mad money to buy a surprise gift for his friend.

Anh ấy đã dùng **tiền dự phòng** để mua quà bất ngờ cho bạn.

Keep some mad money on you—you never know when you might need it.

Nhớ mang theo ít **tiền dự phòng** nhé — không biết khi nào sẽ cần đâu.

After paying my bills, there's a bit of mad money left for coffee or a movie.

Sau khi trả hóa đơn, vẫn còn chút **tiền dự phòng** để uống cà phê hay xem phim.

When I was a kid, my grandma always told me to hide some mad money in my shoe.

Lúc nhỏ, bà tôi luôn bảo tôi giấu một ít **tiền dự phòng** trong giày.