Type any word!

"machismo" in Vietnamese

chủ nghĩa nam quyềnthái độ gia trưởng

Definition

Thái độ hoặc hành vi đề cao quá mức sự nam tính và cho rằng đàn ông vượt trội hơn phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng để chỉ trích quan điểm trọng nam khinh nữ. Hay gặp trong thảo luận về giới tính, bình đẳng giới hoặc vai trò truyền thống.

Examples

There's still a lot of machismo in the way some people think about family roles.

Cách một số người nghĩ về vai trò gia đình vẫn còn nhiều **chủ nghĩa nam quyền**.

Many people protest against machismo in society.

Nhiều người phản đối **chủ nghĩa nam quyền** trong xã hội.

Machismo can affect women's opportunities at work.

**Chủ nghĩa nam quyền** có thể ảnh hưởng đến cơ hội của phụ nữ tại nơi làm việc.

His comments showed clear machismo.

Nhận xét của anh ấy thể hiện rõ **chủ nghĩa nam quyền**.

Her novel explores how machismo affects relationships in rural areas.

Tiểu thuyết của cô khám phá cách **chủ nghĩa nam quyền** ảnh hưởng đến các mối quan hệ ở nông thôn.

People are starting to speak out against old-fashioned machismo attitudes.

Mọi người đang bắt đầu lên tiếng chống lại các thái độ **chủ nghĩa nam quyền** lỗi thời.