Type any word!

"machetes" in Vietnamese

dao rựa

Definition

Đây là những con dao to, bản rộng, thường dùng để phát cỏ, chặt cây nhỏ trong nông nghiệp hoặc rừng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dao rựa' dùng chỉ dụng cụ lớn để phát cỏ hoặc chặt cây, không dùng cho các loại dao nhà bếp nhỏ.

Examples

Farmers often use machetes to clear thick grass.

Nông dân thường dùng **dao rựa** để phát cỏ rậm.

The explorers carried machetes in the rainforest.

Các nhà thám hiểm mang theo **dao rựa** trong rừng mưa nhiệt đới.

There are several machetes hanging on the wall.

Có vài cái **dao rựa** treo trên tường.

We had to sharpen our machetes before heading into the jungle.

Chúng tôi phải mài lại **dao rựa** trước khi vào rừng.

The workers swung their machetes skillfully to cut the sugarcane.

Công nhân sử dụng **dao rựa** một cách thành thạo để chặt mía.

Don’t forget to pack the machetes if we’re going hiking in the mountains.

Đừng quên mang **dao rựa** nếu chúng ta đi bộ lên núi nhé.