Type any word!

"macedonian" in Vietnamese

Macedoniangười Macedoniatiếng Macedonia

Definition

Macedonia dùng để chỉ các yếu tố liên quan đến nước Bắc Macedonia, như người dân, văn hoá hoặc ngôn ngữ ở đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng như tính từ ('Macedonian food' là món ăn Macedonia) hoặc danh từ ('He is a Macedonian' là người Macedonia). Chủ yếu nói về Bắc Macedonia và ngôn ngữ cũng khác cổ Macedonia.

Examples

He is a Macedonian from Skopje.

Anh ấy là người **Macedonia** đến từ Skopje.

The Macedonian language is written in Cyrillic.

Ngôn ngữ **Macedonia** được viết bằng chữ Cyrillic.

She made a delicious Macedonian salad.

Cô ấy đã làm món salad **Macedonia** thật ngon.

Many people don't know that Macedonian is a Slavic language, not Greek.

Nhiều người không biết rằng **Macedonia** là một ngôn ngữ Slavic, không phải tiếng Hy Lạp.

I love trying different foods, and Macedonian cuisine has some great flavors.

Tôi thích thử các món ăn khác nhau, và ẩm thực **Macedonia** có những hương vị tuyệt vời.

During his trip, he picked up a few phrases in Macedonian.

Trong chuyến đi, anh ấy đã học được vài câu bằng tiếng **Macedonia**.