Type any word!

"macbeth" in Vietnamese

Macbeth

Definition

'Macbeth' là một vở bi kịch nổi tiếng của William Shakespeare kể về một nhà quý tộc Scotland trở thành vua bằng cách giết người và gặp hậu quả bi thảm. Nó cũng có thể chỉ nhân vật chính trong vở kịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa; chỉ cụ thể đến vở kịch hoặc nhân vật chính của Shakespeare. Thường dùng trong văn học hoặc học thuật. Đôi khi dùng để chỉ người tham vọng mà phải nhận lấy thất bại.

Examples

Macbeth is a play written by Shakespeare.

**Macbeth** là vở kịch do Shakespeare viết.

In Macbeth, the main character becomes a king.

Trong **Macbeth**, nhân vật chính trở thành vua.

Students studied Macbeth in their literature class.

Học sinh đã học về **Macbeth** trong lớp văn học.

Some people say power corrupted Macbeth completely.

Một số người nói rằng quyền lực đã làm tha hóa hoàn toàn **Macbeth**.

You really acted like Macbeth when you let ambition change you.

Bạn thực sự giống như **Macbeth** khi để tham vọng thay đổi bản thân.

The story of Macbeth still fascinates audiences after hundreds of years.

Câu chuyện về **Macbeth** vẫn làm say mê khán giả sau hàng trăm năm.