Type any word!

"lymphatic" in Vietnamese

bạch huyếtliên quan đến bạch huyết

Definition

Liên quan đến bạch huyết hoặc hệ thống mạch và cơ quan vận chuyển bạch huyết, giúp cơ thể phòng chống bệnh tật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế hoặc khoa học. Các cụm từ như 'lymphatic system', 'lymphatic vessels', 'lymphatic drainage' rất phổ biến; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The lymphatic system helps fight infections.

Hệ **bạch huyết** giúp chống lại nhiễm trùng.

Doctors check lymphatic nodes to find swelling.

Bác sĩ kiểm tra các hạch **bạch huyết** để phát hiện sưng.

A problem in the lymphatic vessels can cause swelling in the arms or legs.

Vấn đề ở các mạch **bạch huyết** có thể gây sưng ở tay hoặc chân.

After surgery, some patients need special massages for lymphatic drainage.

Sau phẫu thuật, một số bệnh nhân cần được xoa bóp đặc biệt để dẫn **bạch huyết**.

The doctor explained how a healthy lymphatic system keeps your body strong.

Bác sĩ giải thích hệ **bạch huyết** khỏe mạnh giúp cơ thể luôn mạnh mẽ.

Swelling in the legs can be a sign of lymphatic problems.

Sưng ở chân có thể là dấu hiệu của vấn đề **bạch huyết**.