Type any word!

"lunkhead" in Vietnamese

đồ ngốcđầu đất

Definition

Từ lóng hài hước chỉ người làm việc ngốc nghếch hay không suy nghĩ. Thường dùng trong bối cảnh thân mật, bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với bạn bè hay người thân, không dùng trong môi trường trang trọng. Có thể nghe hơi trêu chọc nhưng không quá nặng nề.

Examples

Don't be a lunkhead—read the instructions first.

Đừng làm **đồ ngốc**—đọc hướng dẫn trước đã.

My brother can be such a lunkhead sometimes.

Anh trai tôi đôi khi đúng là **đồ ngốc**.

Only a lunkhead would forget their keys again.

Chỉ có **đồ ngốc** mới quên chìa khóa lần nữa.

Okay, I admit it—I acted like a total lunkhead yesterday.

Được rồi, tôi thừa nhận—hôm qua tôi đã cư xử như một **đồ ngốc** thực sự.

Why do you always call me a lunkhead when I make a mistake?

Sao cứ mỗi lần tôi mắc lỗi là bạn lại gọi tôi là **đồ ngốc**?

He walked right into the glass door—what a lunkhead!

Anh ấy đi thẳng vào cửa kính—đúng là **đồ ngốc**!