"lunge" in Vietnamese
Definition
Bước tấn là một động tác tiến nhanh về phía trước, thường thấy trong thể thao hoặc tập luyện; cũng là một bài tập khi bạn bước lên phía trước và gập gối.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'bước tấn' khi nói về bài tập thể dục, thường ở dạng số nhiều: 'làm bước tấn'. Khi mô tả chuyển động tấn công, dùng: 'lao tới', 'tấn công'.
Examples
She did ten lunges during her workout.
Cô ấy đã thực hiện mười **bước tấn** trong buổi tập.
The fencer made a quick lunge toward his opponent.
Vận động viên đấu kiếm đã thực hiện một **bước tấn** nhanh về phía đối thủ.
Start your exercise with some lunges to warm up.
Bắt đầu bài tập của bạn với vài **bước tấn** để khởi động.
He lunged for the ball but missed it by an inch.
Anh ấy **lao tới** quả bóng nhưng lỡ mất chỉ một chút.
Try adding walking lunges to your daily routine for stronger legs.
Hãy thử thêm **bước tấn đi bộ** vào thói quen hàng ngày để chân khỏe hơn.
The dog suddenly lunged at the mailman, barking loudly.
Con chó bất ngờ **lao tới** người đưa thư và sủa to.