"lunch out" in Vietnamese
Definition
Ăn trưa tại nhà hàng, quán cà phê hoặc bất cứ nơi nào ngoài nhà hoặc nơi làm việc. Thường không phải là mang cơm theo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là khẩu ngữ, dùng khi nói về việc đi ăn trưa ở ngoài. Đừng nhầm với 'lunch in' (ăn trưa ở nhà/cơ quan).
Examples
We usually lunch out on Fridays.
Chúng tôi thường **ăn trưa ở ngoài** vào thứ Sáu.
Do you want to lunch out today?
Bạn có muốn **ăn trưa ở ngoài** hôm nay không?
She doesn't like to lunch out alone.
Cô ấy không thích **ăn trưa ở ngoài** một mình.
Let’s lunch out somewhere new today—I'm tired of the usual spots.
Hôm nay mình **ăn trưa ở ngoài** chỗ mới nhé, mình chán mấy chỗ cũ rồi.
Whenever we have meetings downtown, we just lunch out afterward.
Mỗi lần họp ở trung tâm xong, bọn mình lại **ăn trưa ở ngoài**.
Ever since the new café opened, we've been lunching out way more often.
Kể từ khi quán cà phê mới mở, chúng tôi **ăn trưa ở ngoài** thường xuyên hơn nhiều.