Type any word!

"luminaries" in Vietnamese

nhân vật kiệt xuấtdanh nhân

Definition

Những người nổi tiếng, được kính trọng trong một lĩnh vực nào đó, thường được ngưỡng mộ về thành tựu hoặc tầm ảnh hưởng. Ngoài ra, từ này cũng có nghĩa là vật phát sáng nhưng thường ít dùng theo nghĩa này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và mang tính tôn kính, dành cho các chuyên gia, lãnh đạo hoặc người có ảnh hưởng lớn. Không giống 'celebrities', vốn dùng cho cả người nổi tiếng bình thường.

Examples

Many luminaries attended the conference.

Nhiều **nhân vật kiệt xuất** đã tham dự hội nghị.

She is one of the leading luminaries in science.

Cô ấy là một trong những **nhân vật kiệt xuất** hàng đầu trong lĩnh vực khoa học.

The awards night honored several luminaries from the film industry.

Đêm trao giải đã tôn vinh một số **danh nhân** trong ngành điện ảnh.

At the gala, the city's cultural luminaries were all there, chatting and laughing together.

Tại buổi dạ tiệc, tất cả các **nhân vật kiệt xuất** trong lĩnh vực văn hóa của thành phố đều có mặt, trò chuyện và cười nói cùng nhau.

These scientific luminaries paved the way for future generations.

Những **nhân vật kiệt xuất** trong khoa học này đã mở đường cho các thế hệ tương lai.

It was inspiring to see so many luminaries sharing their stories on stage.

Rất truyền cảm hứng khi thấy nhiều **nhân vật kiệt xuất** chia sẻ câu chuyện của mình trên sân khấu.