Type any word!

"lumbering" in Vietnamese

lề mềchậm chạpnặng nề

Definition

Di chuyển một cách chậm chạp, nặng nề và thiếu linh hoạt. Thường nói về người, động vật hoặc vật lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mang ý nghĩa hơi tiêu cực, diễn tả sự thiếu linh hoạt; không dùng cho những vật nhỏ hoặc di chuyển nhanh. Thường gặp trong văn mô tả.

Examples

The lumbering bear crossed the road.

Con gấu **lề mề** băng qua đường.

The lumbering truck made a lot of noise.

Chiếc xe tải **chậm chạp** tạo ra nhiều tiếng ồn.

She walked with a lumbering step after her injury.

Sau chấn thương, cô ấy đi với bước chân **nặng nề**.

The old dog made its lumbering way around the yard.

Chú chó già di chuyển **lề mề** quanh sân.

We watched the lumbering elephant move through the tall grass.

Chúng tôi quan sát con voi **nặng nề** đi qua đám cỏ cao.

His lumbering movements made it clear he was exhausted.

Những cử động **nặng nề** của anh ấy cho thấy rõ sự mệt mỏi.