Type any word!

"lumbago" in Vietnamese

đau lưng dướilumbago (thuật ngữ y khoa)

Definition

Đau ở phần lưng dưới, thường do căng cơ, chấn thương hoặc vấn đề về cột sống. Đây là một thuật ngữ y khoa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘đau lưng dưới’ là cách nói thông dụng, còn ‘lumbago’ thường dùng trong y khoa hoặc văn bản chính thức.

Examples

He has lumbago and cannot lift heavy things.

Anh ấy bị **lumbago** nên không thể nâng vật nặng.

My father sometimes gets lumbago after working all day.

Cha tôi đôi khi bị **lumbago** sau khi làm việc cả ngày.

Doctors often warn older people about lumbago.

Các bác sĩ thường cảnh báo người lớn tuổi về **lumbago**.

After that long car ride, my lumbago started acting up again.

Sau chuyến đi ô tô dài, **lumbago** của tôi lại bị đau trở lại.

She missed work last week due to severe lumbago.

Cô ấy đã nghỉ làm tuần trước vì **lumbago** nghiêm trọng.

If you have lumbago, it’s important not to overdo exercises.

Nếu bạn bị **lumbago**, không nên tập luyện quá sức.