Type any word!

"lullabies" in Vietnamese

bài rubài hát ru

Definition

Là những bài hát nhẹ nhàng dùng để ru em bé hoặc trẻ nhỏ ngủ. Thường giai điệu êm dịu, giúp dễ ngủ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về trẻ em hoặc nuôi dạy con. Kết hợp với các động từ như 'hát', 'nghe'. Không dùng cho những bài hát vui nhộn hoặc ồn ào.

Examples

She sings lullabies to her baby every night.

Cô ấy hát **bài ru** cho con mỗi đêm.

Lullabies are often soft and slow.

**Bài hát ru** thường có giai điệu nhẹ nhàng và chậm rãi.

My grandmother knows many old lullabies.

Bà tôi biết nhiều **bài hát ru** xưa.

Some lullabies have been passed down for generations.

Một số **bài hát ru** được truyền từ đời này sang đời khác.

Listening to lullabies makes me feel calm and peaceful.

Nghe **bài hát ru** khiến tôi cảm thấy bình yên và thư thái.

Even adults sometimes enjoy lullabies when they can't sleep.

Ngay cả người lớn đôi khi cũng thích nghe **bài hát ru** khi không ngủ được.