Type any word!

"lugubrious" in Vietnamese

u sầuảm đạm

Definition

Diễn tả vẻ buồn bã, ủ rũ một cách rõ ràng, đôi khi hơi cường điệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng, hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày. Thường dùng cho người, nhạc hoặc nơi mang nét buồn một cách lộ liễu hay hơi diễn kịch.

Examples

The movie had a lugubrious ending.

Bộ phim có một cái kết rất **u sầu**.

The music was slow and lugubrious.

Bản nhạc nghe rất chậm và **u sầu**.

He spoke in a lugubrious voice about his lost dog.

Anh ấy nói về con chó bị mất của mình bằng giọng **u sầu**.

Why so lugubrious? It’s just Monday!

Sao **u sầu** thế? Mới là thứ Hai thôi mà!

His lugubrious jokes always make everyone laugh.

Những trò đùa **u sầu** của anh ấy luôn khiến mọi người bật cười.

The room felt a bit lugubrious after the party ended.

Sau bữa tiệc, căn phòng cảm thấy hơi **ảm đạm**.