Type any word!

"lucky dog" in Vietnamese

người may mắn

Definition

Cách nói vui để chỉ ai đó rất may mắn, đặc biệt khi họ gặp điều tốt hoặc tránh được rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này cực kỳ thân mật, thường dùng khi trêu đùa bạn bè. Chỉ dùng cho người, không phải cho chó thật. Thường kèm chút ghen tị nhưng không có ý xấu.

Examples

You won the contest? Lucky dog!

Bạn thắng cuộc thi à? **Người may mắn**!

He found $100 on the street. What a lucky dog!

Anh ấy nhặt được 100 đô ngoài đường. Đúng là **người may mắn**!

She got tickets to the concert, that lucky dog.

Cô ấy lấy được vé xem concert, đúng là **người may mắn**.

"You got the day off AND a bonus? Man, you’re a lucky dog today."

Bạn được nghỉ và còn được thưởng? Hôm nay bạn đúng là **người may mắn**.

Look at that lucky dog—front row seats! How did he pull that off?

Nhìn **người may mắn** kia kìa—ghế hàng đầu! Làm sao mà anh ấy làm được vậy nhỉ?

They just called his name in the raffle—lucky dog strikes again!

Tên anh ấy vừa được gọi trong bốc thăm—**người may mắn** lại thắng rồi!